dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gai
Words Mentioning "gai"
áo thôi ma
đạp
ấu
bả
Bắc Bộ
ba gai
bằng
bò cạp
Bố kinh
bọt biển
bụi
cà kheo
cào
cà độc dược
chằng chịt
chanh
chông gai
chướng
Cửa Lục
dây kẽm gai
du
dứa
gấc
gai
gai góc
gai mắt
gai ngạnh
gai ốc
găm
gan bàn chân
găng
găng tây
gạo
giền gai
hoa hồng
hồng
ké
kim anh
Lam Kiều
lạnh
loan hoàng
lố lăng
lớp
mành
mây
mít
nằm
Nếm mật nằm gai
ngạnh
ngũ gia bì
nhể
nhiên liệu
nhợ
nhói
nông sản
ô rô
phải
phục hóa
Quảng Ninh
rấp
sải
sầu riêng
sợi
sởn
sởn gai ốc
tầm vông
tét
thầu dầu
thiên tuế
thốt nốt
thừng
toạc
tôm hùm
tre
tre gai
trinh nữ
trớt
trữ lượng
vang
việc
với
vượt
xấu hổ
xéo
xước
xương rồng
xương sườn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...