gaius flaminius

gaius flaminius

Gaius Flaminius surveys the construction of the Flaminian Way.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Gaius Flaminius: Một chính khách tướng lĩnh người La , người đã xây dựng Đường Flaminius (Flaminian Way). Ông qua đời khi bị Hannibal đánh bại vào năm 217 trước Công nguyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Gaius Flaminius was a Roman consul who built the Via Flaminia. (Gaius Flaminius một quan chấp chính La đã xây dựng Đường Flaminius.)
    • The defeat of Gaius Flaminius at Lake Trasimene was a major victory for Hannibal. (Sự thất bại của Gaius Flaminius tại Hồ Trasimene một chiến thắng lớn cho Hannibal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Flaminian Way": Đường Flaminius, một con đường La cổ đại do Gaius Flaminius xây dựng.

    • The Flaminian Way connected Rome to Ariminum (modern-day Rimini). (Đường Flaminius nối liền La đến Ariminum (Rimini ngày nay).)
  • "the Battle of Lake Trasimene": Trận Hồ Trasimene, nơi Gaius Flaminius bị đánh bại.

    • The Battle of Lake Trasimene was a devastating ambush for Gaius Flaminius and his army. (Trận Hồ Trasimene một cuộc phục kích tàn khốc đối với Gaius Flaminius quân đội của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Flaminius (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Gaius Flaminius.
    • The Flaminius family was prominent in Roman politics. (Gia đình Flaminius nổi bật trong chính trị La .)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: Đây một tên riêng lịch sử, không từ đồng nghĩa. Có thể tham khảo các khái niệm liên quan như "Roman statesman" (chính khách La ) hoặc "Roman general" (tướng lĩnh La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Gaius Flaminius" một danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: Tên riêng lịch sử này không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.