galvanic pile

galvanic pile

A scientist demonstrates a galvanic pile in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: "galvanic pile" (còn gọi là pin Volta) một loại pin điện hóa học bao gồm nhiều tế bào điện (voltaic cells) được sắp xếp nối tiếp nhau. Đây loại pin điện đầu tiên trên thế giới, do nhà khoa học người Ý Alessandro Volta phát minh vào năm 1800.

dụ sử dụng
  • (Pin Volta một phát minh mang tính đột phá trong lịch sử điện học.)
  • (Volta đã trình diễn pin Volta của mình cho Napoleon Bonaparte vào năm 1801.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a galvanic pile": chế tạo một pin Volta.

    • Scientists recreated the original galvanic pile for educational purposes. (Các nhà khoa học đã tái tạo lại pin Volta nguyên bản cho mục đích giáo dục.)
  • "the principle of the galvanic pile": nguyên của pin Volta.

    • The principle of the galvanic pile laid the foundation for modern batteries. (Nguyên của pin Volta đã đặt nền tảng cho pin hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltaic pile (danh từ): tên gọi khác của "galvanic pile", thường dùng trong văn cảnh lịch sử.

    • A voltaic pile consists of alternating discs of zinc and copper separated by cloth soaked in brine. (Một pin Volta bao gồm các đĩa kẽm đồng xen kẽ nhau, được ngăn cách bằng vải thấm nước muối.)
  • Galvanic cell (danh từ): tế bào điện hóa học đơn lẻ, thành phần cơ bản của "galvanic pile".

    • Each galvanic cell in the pile generates a small voltage. (Mỗi tế bào điện trong pin Volta tạo ra một hiệu điện thế nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Voltaic battery: pin Volta, một tên gọi khác.
  • Primary cell battery: pin sơ cấp (dùng một lần), "galvanic pile" không thể sạc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a galvanic pile: lắp ráp một pin Volta.

    • The student set up a galvanic pile using copper and zinc plates. (Học sinh đã lắp ráp một pin Volta bằng cách sử dụng các tấm đồng kẽm.)
  • Connect in series: kết nối nối tiếp (cách các tế bào được sắp xếp trong pin Volta).

    • The cells were connected in series to increase the voltage. (Các tế bào được kết nối nối tiếp để tăng hiệu điện thế.)
Thành ngữ liên quan
  • "The spark of the galvanic pile": ẩn dụ chỉ sự khởi đầu của một phát minh hoặc ý tưởng đột phá.
    • The galvanic pile sparked the era of electrical engineering. (Pin Volta đã khơi mào kỷ nguyên kỹ thuật điện.)