gam

Định nghĩa

Danh từ: - Đàn cá voi: "gam" chỉ một đàn cá voi, thường một nhóm cá voi sống hoặc di chuyển cùng nhau.

dụ sử dụng
  • (Một đàn cá voi lớn đã được phát hiện ngoài khơi bờ biển.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát đàn cá voi bơi một cách uyển chuyển trong đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encounter a gam": gặp một đàn cá voi.

    • The sailors were excited to encounter a gam during their voyage. (Các thủy thủ rất phấn khích khi gặp một đàn cá voi trong chuyến hành trình của họ.)
  • "a gam of whales": cụm từ cố định, dùng để chỉ một nhóm cá voi cụ thể.

    • A gam of whales is often led by a dominant male. (Một đàn cá voi thường được dẫn đầu bởi một con đực chủ đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gam (n): thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học biển, ít có biến thể phổ biến. Không dạng tính từ hoặc trạng từ thông dụng.
  • Pod (n): cũng có nghĩa đàn (cá voi, cá heo), nhưng phổ biến hơn "gam".
    • A pod of dolphins jumped out of the water. (Một đàn cá heo nhảy lên khỏi mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Herd: đàn (dùng cho động vật trên cạn, nhưng cũng có thể dùng cho cá voi).
    • A herd of whales migrated south. (Một đàn cá voi di cư về phía nam.)
  • School: đàn (thường dùng cho , nhưng đôi khi cũng dùng cho cá voi).
    • A school of whales was seen near the island. (Một đàn cá voi đã được nhìn thấy gần hòn đảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gam".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gam".