dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
gan
Words Mentioning "gan"
đầy ruột
bầm
bống
buồng
buốt
cao
cá thu
chai
chức năng
cóc tía
gan liền
gan ruột
héo ruột
lì
lọ
lú ruột
mặt
miệng
nạo
nở
nóng ruột
nung nấu
ruột gan
sôi máu
sứa
thi gan
tiết
tím ruột
to gan
tuế nguyệt
ứ
ứ
xâu xé
xâu xé
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...