dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

gan

Words Mentioning "gan"

đầy ruột
bầm
bống
buồng
buốt
cao
cá thu
chai
chức năng
cóc tía
gan liền
gan ruột
héo ruột
lì
lọ
lú ruột
mặt
miệng
nạo
nở
nóng ruột
nung nấu
ruột gan
sôi máu
sứa
thi gan
tiết
tím ruột
to gan
tuế nguyệt
ứ
ứ
xâu xé
xâu xé
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...