garancière

Học thuật
Thân thiện
garancière

Une garancière s'étendait autrefois près du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồng trồng cây thiến: Một cánh đồng hoặc khu đất được sử dụng để trồng cây thiến (madder), một loại cây lấy dược liệu hoặc thuốc nhuộm. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La garancière s'étendait à perte de vue. (Cánh đồng trồng cây thiến trải dài đến tận chân trời.)
    • Cette terre était autrefois une garancière. (Mảnh đất này ngày xưa từngmột đồng trồng cây thiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địahoặc văn học cổ để mô tả một loại hình canh tác đặc thù trong quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Garançage (danh từ giống đực, từ ): Việc trồng cây thiến; việc thu hoạch cây thiến.
  • Garance (danh từ giống cái): Cây thiến (tên khoa học: ), một loại cây cho rễ dùng làm thuốc nhuộm màu đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Champ de garance: Cánh đồng trồng cây thiến (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Culture de la garance: Việc canh tác cây thiến.
garancière

Une garancière s'étendait autrefois près du village.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) đồng trồng cây thiến

Từ gần giống