gas defence

/'gæsdi'fens/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phòng chống hơi độc: "gas defence" các biện pháp, chiến thuật hoặc thiết bị được sử dụng để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công bằng khí hóa học hoặc khí độc, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were trained in gas defence procedures. (Những người lính được huấn luyện về các thủ tục phòng chống hơi độc.)
    • Improving gas defence was a priority during the war. (Việc cải thiện khả năng phòng chống hơi độc một ưu tiên trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt liên quan đến Chiến tranh Thế giới thứ Nhất thứ Hai, khi khí hóa học được sử dụng rộng rãi.
Biến thể từ gần giống
  • Gas mask (n): mặt nạ phòng độc.
    • Every soldier was issued a gas mask. (Mỗi người lính đều được cấp một chiếc mặt nạ phòng độc.)
  • Chemical defence (n): phòng chống hóa học (nghĩa rộng hơn, bao gồm phòng chống chất lỏng chất rắn độc hại ngoài khí độc).
Từ đồng nghĩa
  • Chemical defence: phòng chống hóa học.
  • Anti-gas measures: các biện pháp chống hơi độc.
Lưu ý
  • "Gas defence" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Trong tiếng Việt, cụm từ "phòng chống hơi độc" cũng chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc quân sự.
danh từ
  1. sự phòng chống hơi độc