gash
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vết thương dài và sâu, vết cắt dài và sâu : Một vết rách trên da hoặc bề mặt vật chất, thường do vật sắc nhọn gây ra, có đặc điểm là dài và sâu hơn một vết cắt thông thường. Vết rạch, vết khắc : Trong kỹ thuật, chỉ một đường cắt hoặc khắc có chủ ý trên một bề mặt. Động từ : Rạch, cắt một vết dài và sâu : Hành động tạo ra một vết thương hoặc vết cắt dài và sâu bằng vật sắc n...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A long, deep cut or wound : A gash is a severe, open injury typically made by a sharp object, often longer and deeper than a simple cut. A deep, narrow trench or furrow : In geology or other contexts, a gash can refer to a deep, narrow opening in the ground or a surface, resembling a cut. Verb : To make a long, deep cut in something : The action of cutting open or slashing, cr...
See full definition →