gateway
/'geitwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổng vào, lối vào: Một cấu trúc (như một khung cửa hoặc một cánh cổng) đánh dấu lối vào một khu vực, thành phố, tòa nhà hoặc không gian.
- Phương tiện để đạt được hoặc tiếp cận một thứ gì đó: Một con đường, cơ hội hoặc phương thức dẫn đến một địa điểm, trạng thái, kiến thức hoặc trải nghiệm khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa đen):
- The main gateway to the ancient city is still standing. (Cổng vào chính của thành phố cổ vẫn còn đứng vững.)
- We entered the palace through a magnificent stone gateway. (Chúng tôi bước vào cung điện qua một cổng vào bằng đá tráng lệ.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- A university degree is often seen as a gateway to better job opportunities. (Bằng đại học thường được xem là cánh cửa dẫn đến những cơ hội việc làm tốt hơn.)
- This book was my gateway into the world of classical music. (Cuốn sách này là cánh cổng đưa tôi vào thế giới nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gateway drug": Một chất gây nghiện (thường là nhẹ hơn) mà việc sử dụng nó được cho là có thể dẫn đến việc sử dụng các chất gây nghiện nguy hiểm hơn.
- Some people believe that marijuana is a gateway drug. (Một số người tin rằng cần sa là một loại ma túy khởi đầu.)
"Gateway city": Một thành phố đóng vai trò là điểm nhập cảnh chính hoặc trung tâm giao thông quan trọng cho một khu vực hoặc quốc gia.
- Ho Chi Minh City is a major gateway to Vietnam. (Thành phố Hồ Chí Minh là một cửa ngõ quan trọng vào Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Gate (n): Cổng (thường chỉ bản thân cánh cổng, trong khi 'gateway' thường chỉ toàn bộ lối vào/công trình có cổng).
- Portal (n): Cổng lớn, cổng vào đồ sộ hoặc (trong khoa học viễn tưởng) một lối vào kỳ diệu đến một nơi khác.
- Entrance (n): Lối vào (nghĩa rộng hơn, có thể không có cổng).
Từ đồng nghĩa
- Entrance: Lối vào.
- Access point: Điểm truy cập, điểm tiếp cận.
- Doorway: Cổng, ngưỡng cửa (thường dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'gateway')
Thành ngữ liên quan
- "Gateway to the East/West": Cửa ngõ vào Phương Đông/Phương Tây (thường dùng để chỉ một thành phố hoặc cảng quan trọng về mặt địa lý và thương mại).
- Istanbul has historically been called the gateway to the East. (Istanbul từ lâu trong lịch sử đã được gọi là cửa ngõ vào Phương Đông.)
danh từ
- cổng vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))