gator

gator

A child watches a gator sunning itself on a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá sấu châu Mỹ (dạng rút gọn của "alligator"): "Gator" cách nói rút gọn thân mật, thường dùng trong văn nói, để chỉ loài bò sát lưỡng cư quan hệ họ hàng gần với cá sấu, nhưng mõm ngắn rộng hơn. Loài này chỉ sốngBắc Mỹ Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a huge gator basking in the sun near the swamp. (Chúng tôi thấy một con cá sấu mõm ngắn khổng lồ đang phơi nắng gần đầm lầy.)
    • The tour guide warned us to stay away from the gator's nest. (Hướng dẫn viên cảnh báo chúng tôi tránh xa tổ của con cá sấu mõm ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gator" thường xuất hiện trong các cụm từ không trang trọng hoặc địa phương, đặc biệtmiền Nam nước Mỹ.

    • "Later, gator!" một cách nói vui, chơi chữ với "see you later, alligator" (tạm biệt nhé, cá sấu).
  • "Gator bait": thuật ngữ lóng, chỉ người hoặc vật bị coi yếu đuối, dễ bị tấn công (như mồi cho cá sấu).

    • Don't act like gator bait; stand your ground! (Đừng tỏ ra yếu ớt như mồi cho cá sấu; hãy đứng vững!)
Biến thể từ gần giống
  • Alligator (danh từ): dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "gator".

    • The alligator is a protected species in many states. (Cá sấu mõm ngắn loài được bảo vệnhiều bang.)
  • Crocodile (danh từ): cá sấu thông thường (khác với alligatormõm nhọn dài hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Alligator (cá sấu mõm ngắn): từ trang trọng, chính xác về mặt sinh học.
  • Caiman (cá sấu caiman): một loại bò sát tương tự nhưng nhỏ hơn, sốngTrung Nam Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Gator roll": không phải cụm động từ, hành động "lăn mình" của cá sấu để tấn công hoặc di chuyển.
    • The gator performed a sudden roll to drag its prey underwater. (Con cá sấu mõm ngắn đột ngột lăn mình để kéo con mồi xuống nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "See you later, alligator": tạm biệt, hẹn gặp lại (một câu nói vui phổ biến).
    • After the party, she waved and said, "See you later, alligator!" (Sau bữa tiệc, ấy vẫy tay nói: "Tạm biệt nhé, cá sấu!")