dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

gaur

Từ gần giống

gar
gauri
guar
gur
car
cur
gari
gary
gear
goer
guru
kauri
kaury
cairo
care
carry
coir
cr
cure
gharri
gharry
giro
girru
gore
gory
gray
grew
grey
grow
guaira
gyre
gyro
kier
kor
kr
kru
kura
kuru
kw-hr
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...