gem

Không tìm thấy từ "gem"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đá quý, ngọc : Một loại đá khoáng chất quý hiếm, đẹp và bền, thường được cắt và đánh bóng để làm đồ trang sức. Vật quý giá, tinh hoa : (Nghĩa bóng) Một vật, một người hoặc một thứ gì đó được coi là đặc biệt quý giá, xuất sắc hoặc hoàn hảo. Bánh nướng nhỏ : (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một loại bánh ngọt nướng trong khuôn nhỏ, hình chén. Động từ : Được dát bằng ngọc, lấ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A precious or semiprecious stone : A piece of mineral crystal that is cut and polished, often used in jewelry. Something or someone of great beauty, value, or excellence : A person or thing that is highly prized or admired for its qualities. A small, sweet cake or muffin : A quick bread baked in a cup-shaped mold. Examples of Usage Noun (Precious Stone) : The ring was set with...

See full definition →