dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

già

Không tìm thấy từ "già"

Từ gần giống

gí
gì
gỉ
gia đệ
giãi
giại
giai
giải
giào
giảo
giao
giáo
giàu
giầu
giậu
giảu
giấu
giày
giấy
giầy
giây
giãy
giẫy
giẩy
Giáy
giẻ
gie
gié
giồ
giò
giỏ
gió
giỗ
giơ
giờ
giở
gio
giô
giộ
giũ
giữ
giú
giừ
giu
giua
giũa
giữa

Words Mentioning "già"

beetle
bray
bruise
bustle
depart
drub
grits
hound
importune
mortar
pestle
pound
pounder
press
pulverise
pulverizator
pulverize
sleep
slept
slosh
soak
unbruised
vale
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...