gin
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Rượu gin : Một loại rượu mạnh, không màu, có hương vị chủ yếu từ quả bách xù (juniper berries). Cạm bẫy, bẫy : Một công cụ hoặc phương pháp được thiết kế để bắt hoặc đánh lừa ai đó/cái gì đó. Máy tách hạt bông : Một loại máy dùng để tách hạt ra khỏi sợi bông thô. Động từ : Đánh bẫy : Hành động bắt thú bằng bẫy. Tỉa hột (bông) : Hành động dùng máy để tách hạt bông. Ví dụ sử...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Rượu gin : Một loại rượu mạnh, không màu, có hương vị đặc trưng từ quả bách xù và các loại thảo mộc khác, thường được dùng làm nguyên liệu chính trong nhiều loại cocktail. Ví dụ sử dụng Danh từ : Il a commandé un gin tonic. (Anh ấy gọi một ly gin tonic.) La recette de ce cocktail nécessite du gin sec. (Công thức của loại cocktail này cần có gin khô.) Elle préfère...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A strong alcoholic spirit : A clear, colorless liquor flavored primarily with juniper berries and other botanicals. A trap or snare : A device, often with a noose, used for catching birds or small mammals. A machine for processing cotton : A machine that separates cotton fibers from their seeds. A card game : A specific form of the rummy card game. Verb : To trap : To catch us...
See full definition →