girlfriend
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn gái (trong mối quan hệ lãng mạn): "girlfriend" chỉ một cô gái hoặc phụ nữ trẻ có mối quan hệ tình cảm lãng mạn với một người đàn ông.
- Bạn gái (bạn thân nữ): "girlfriend" cũng có thể được dùng để chỉ một người bạn thân nữ, đặc biệt trong văn nói thân mật.
Ví dụ sử dụng
Bạn gái lãng mạn:
- His girlfriend kicked him out. (Bạn gái của anh ấy đã đuổi anh ta ra ngoài.)
- He introduced his new girlfriend to his parents. (Anh ấy giới thiệu bạn gái mới với bố mẹ mình.)
Bạn thân nữ:
- Mary and her girlfriend organized the party. (Mary và bạn gái của cô ấy đã tổ chức bữa tiệc.)
- She went shopping with her girlfriends. (Cô ấy đi mua sắm với các bạn gái của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "girlfriend" trong ngữ cảnh không chính thức: Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn là "romantic partner" (đối tác lãng mạn).
- Dùng trong văn nói: Ở một số nền văn hóa, "girlfriend" có thể được dùng để chỉ bạn thân nữ ở mọi lứa tuổi, không chỉ thanh niên.
Biến thể và từ gần giống
- Boyfriend (danh từ): bạn trai (đối lập giới tính).
- Her boyfriend is a musician. (Bạn trai của cô ấy là một nhạc sĩ.)
- Girlfriendhood (danh từ): tình trạng hoặc mối quan hệ bạn gái (hiếm dùng).
- Gal pal (danh từ, thân mật): bạn thân nữ (thường dùng trong văn nói Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Lover: người yêu (nhấn mạnh khía cạnh lãng mạn).
- Sweetheart: người yêu, người thương (thân mật).
- Partner: đối tác (trung tính, có thể dùng cho cả nam và nữ).
- Friend: bạn (nếu không nhấn mạnh khía cạnh lãng mạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go out with someone: hẹn hò với ai đó.
- He is going out with his girlfriend. (Anh ấy đang hẹn hò với bạn gái của mình.)
- Break up with someone: chia tay ai đó.
- She broke up with her boyfriend last week. (Cô ấy đã chia tay bạn trai vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
- Girlfriend material: người phụ nữ có phẩm chất phù hợp để trở thành bạn gái lãng mạn.
- She is definitely girlfriend material. (Cô ấy chắc chắn là mẫu người bạn gái lý tưởng.)
- Ex-girlfriend: bạn gái cũ.
- He still keeps in touch with his ex-girlfriend. (Anh ấy vẫn giữ liên lạc với bạn gái cũ.)