glamour

Không tìm thấy từ "glamour"

Words Mentioning "glamour"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sức quyến rũ huyền bí, sức mê hoặc : Chỉ sự hấp dẫn đặc biệt, thường mang tính kỳ ảo, lộng lẫy hoặc quyến rũ đến mức khó cưỡng lại. Vẻ đẹp quyến rũ, vẻ đẹp say đắm, vẻ đẹp huyền ảo : Chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, hào nhoáng và đầy mê hoặc, thường gắn liền với thế giới giải trí, thời trang hoặc những thứ xa hoa. Động từ (ít phổ biến hơn) : Quyến rũ, làm say đắm, mê hoặc : Hành động t...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : Alluring beauty or charm (often with sex-appeal) : Glamour refers to an exciting, attractive, and often illusory quality of beauty, charm, or luxury that is fascinating and desirable. A magical or illusory enchantment : In older or literary usage, glamour can mean a literal spell or charm that affects one's perception. Verb (archaic/rare) : To cast a spell over someone or some...

See full definition →