gloat
/glout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Hả hê, hể hả: Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng, thỏa mãn một cách độc ác, đắc ý trước sự thất bại, bất hạnh hoặc khó khăn của người khác.
- Nhìn hau háu, nhìn một cách thèm muốn: Nhìn chằm chằm vào thứ gì đó với vẻ thèm muốn, say mê hoặc thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He tried not to gloat over his rival's defeat. (Anh ấy cố gắng không tỏ ra hả hê trước thất bại của đối thủ.)
- She gloated on her new promotion while her colleagues were struggling. (Cô ta hả hê về chức vụ mới của mình trong khi các đồng nghiệp đang gặp khó khăn.)
- The collector gloated over his rare stamps. (Nhà sưu tập nhìn những con tem quý của mình một cách say mê, thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gloat over/on/upon something": Hả hê, thỏa mãn về điều gì đó (thường là tiêu cực) hoặc nhìn ngắm một cách thèm muốn.
- It's unkind to gloat over someone else's misfortune. (Hả hê trước bất hạnh của người khác là không tốt.)
- He sat gloating upon his treasure. (Hắn ngồi nhìn ngắm kho báu của mình một cách thèm muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gloating (danh từ): Sự hả hê, vẻ mặt hả hê.
- I could see the gloating in his eyes. (Tôi có thể thấy sự hả hê trong ánh mắt của hắn.)
- Gloatingly (trạng từ): Một cách hả hê.
- He smiled gloatingly. (Hắn mỉm cười một cách hả hê.)
Từ đồng nghĩa
- Crow (over): khoe khoang, vênh váo (vì chiến thắng trước ai).
- Revel (in): say sưa, khoái trá (trong điều gì đó, thường hàm ý tiêu cực).
- Exult (in): hân hoan, vui sướng (vì thành công của mình hoặc thất bại của người khác).
Từ trái nghĩa
- Commiserate: thông cảm, chia buồn.
- Sympathize: thông cảm, đồng cảm.
Thành ngữ liên quan
- Gloat like a cat that got the cream: Tỏ ra hả hê, mãn nguyện tột độ (như mèo vừa ăn được kem).
- After winning the argument, he was gloating like a cat that got the cream. (Sau khi thắng cuộc tranh cãi, anh ta tỏ ra hả hê tột độ.)
nội động từ, (thường) + on, over, upon
- nhìn hau háu, nhìn một cách thèm muốn
- to gloat over (upon, on) somethingnhìn vật gì một cách thèm muốn
- hể hả, hả hê