gnome

Không tìm thấy từ "gnome"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Thần lùn giữ của (trong thần thoại, văn học) : Một sinh vật huyền thoại có hình dạng giống một ông lão nhỏ bé, thường sống dưới lòng đất và có nhiệm vụ canh giữ kho báu hoặc mỏ quặng. Châm ngôn, cách ngôn (ít phổ biến) : Một câu nói ngắn gọn, súc tích thể hiện một chân lý hoặc quy tắc chung. Ví dụ sử dụng Danh từ (nghĩa thần thoại) : The story described a gnome guarding a p...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Thần giữ của : Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là một ông già nhỏ bé, râu dài, sống dưới lòng đất và canh giữ kho báu, mỏ quặng. Người lùn dị dạng : Một người có tầm vóc rất thấp bé và hình dáng kỳ lạ (nghĩa này ít phổ biến và có thể mang tính miệt thị). Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Les gnomes gardent les trésors cachés dans la forêt. (Những vị t...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A legendary creature resembling a tiny old man; lives in the depths of the earth and guards buried treasure : A mythical being, often depicted as a small, bearded humanoid creature who lives underground and protects hidden treasure or minerals. A short pithy saying expressing a general truth : A concise, memorable statement that expresses a fundamental principle or observation...

See full definition →