go along
Định nghĩa
- Động từ (Phrasal Verb):
- Tiếp tục, cứ thế mà làm: Diễn tả việc tiếp tục một hành động, tình trạng hoặc hoạt động nào đó.
- Đồng ý, hợp tác: Diễn tả việc chấp nhận hoặc tạm thời đồng ý với một kế hoạch, ý kiến hoặc yêu cầu của người khác, thường không hoàn toàn nhiệt tình.
- Tiến triển, diễn ra: Diễn tả cách một sự kiện hoặc quá trình phát triển.
Ví dụ sử dụng
Tiếp tục, cứ thế mà làm:
- We can't stop now; we have to go along with the plan. (Chúng ta không thể dừng lại bây giờ; chúng ta phải cứ thế mà làm theo kế hoạch.)
- He decided to just go along and see what happened. (Anh ấy quyết định cứ tiếp tục và xem chuyện gì sẽ xảy ra.)
Đồng ý, hợp tác:
- I don't really agree, but I'll go along with your decision for now. (Tôi không thực sự đồng ý, nhưng tôi sẽ tạm theo quyết định của bạn.)
- The suspect decided to go along with the police questioning. (Nghi phạm quyết định hợp tác với việc thẩm vấn của cảnh sát.)
Tiến triển, diễn ra:
- How is your project going along? (Dự án của bạn đang tiến triển thế nào?)
- As the meeting went along, more people started to agree. (Khi cuộc họp diễn ra, ngày càng nhiều người bắt đầu đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To go along with the crowd": Làm theo số đông, không có chính kiến riêng.
- He doesn't like to argue, so he usually just goes along with the crowd. (Anh ấy không thích tranh cãi, nên thường chỉ làm theo số đông.)
"To go along for the ride": Tham gia một cách thụ động, không có mục đích cụ thể, chỉ để cho vui hoặc trải nghiệm.
- I didn't need to buy anything; I just went along for the ride. (Tôi không cần mua gì; tôi chỉ đi theo cho vui thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Go-along (n, ít dùng): Sự đồng ý hoặc hợp tác miễn cưỡng.
- Going along (danh động từ): Hành động tiếp tục hoặc hợp tác.
Từ đồng nghĩa
- Continue: Tiếp tục.
- Cooperate: Hợp tác.
- Acquiesce: Bằng lòng, miễn cưỡng đồng ý.
- Proceed: Tiến hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go along with: Đồng ý với (ai/điều gì), ủng hộ.
- I can go along with that idea. (Tôi có thể đồng ý với ý tưởng đó.)
Thành ngữ liên quan
- Play along: (Nghĩa tương tự "go along" khi chỉ sự hợp tác, đôi khi giả vờ). Hợp tác, diễn trò theo.
- He decided to play along with their joke. (Anh ấy quyết định diễn trò theo trò đùa của họ.)