go down
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đi xuống, xuống, hạ xuống: Di chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn.
- Giảm, hạ, tụt: Trở nên ít hơn, thấp hơn hoặc yếu hơn về mức độ, số lượng, hoặc chất lượng.
- Chìm, lặn: Di chuyển xuống dưới bề mặt của nước hoặc chất lỏng.
- Được ghi nhận, được nhớ đến: Được lưu lại trong lịch sử hoặc trong ký ức.
- Ngừng hoạt động, sập (hệ thống): Ngừng hoạt động, đặc biệt là hệ thống máy tính hoặc mạng.
- Bị nuốt, dễ uống: Được đưa vào miệng và nuốt xuống cổ họng một cách dễ dàng.
- Bị đánh bại, thất bại: Bị thua trong một trận đấu, cuộc chiến, hoặc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Di chuyển xuống:
- Please go down the stairs carefully. (Hãy đi xuống cầu thang cẩn thận.)
- The elevator is going down to the lobby. (Thang máy đang đi xuống sảnh chính.)
- Giảm, hạ:
- The price of oil has gone down this week. (Giá dầu đã giảm trong tuần này.)
- Her fever finally went down after taking medicine. (Cơn sốt của cô ấy cuối cùng cũng hạ sau khi uống thuốc.)
- Chìm, lặn:
- The ship went down during the storm. (Con tàu đã chìm trong cơn bão.)
- The sun goes down in the west. (Mặt trời lặn ở phía tây.)
- Được ghi nhận:
- She will go down in history as a great leader. (Bà ấy sẽ được ghi nhận trong lịch sử như một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
- Ngừng hoạt động:
- The website went down for maintenance. (Trang web ngừng hoạt động để bảo trì.)
- Bị nuốt:
- This medicine is bitter and hard to go down. (Loại thuốc này đắng và khó nuốt.)
- Bị đánh bại:
- Our team went down 3-0 in the final. (Đội của chúng tôi đã thua 0-3 trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go down well/badly (with someone)": được ai đó đón nhận tốt/kém.
- His proposal did not go down well with the board. (Đề xuất của anh ta không được hội đồng đón nhận tốt.)
- "go down in flames": thất bại thảm hại.
- The ambitious project went down in flames due to lack of funding. (Dự án đầy tham vọng đã thất bại thảm hại vì thiếu kinh phí.)
- "go down the drain": bị lãng phí, mất trắng, đổ sông đổ bể.
- All our hard work went down the drain. (Tất cả công sức của chúng tôi đổ sông đổ bể.)
Biến thể và từ gần giống
- Downgrade (v): hạ cấp, giáng chức.
- Descend (v): đi xuống, hạ xuống (trang trọng hơn).
- Decrease (v): giảm bớt.
- Sink (v): chìm, lún xuống.
Từ đồng nghĩa
- Descend: đi xuống.
- Fall: rơi xuống, giảm.
- Drop: rơi, tụt.
- Decline: suy giảm.
- Plummet: lao dốc, giảm mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go down on (someone): (thông tục) thực hiện hành động tình dục bằng miệng với ai đó.
- Go down with (something): bắt đầu bị ốm (với một căn bệnh cụ thể).
- Half the office went down with the flu. (Một nửa văn phòng bị bệnh cúm.)
Thành ngữ liên quan
- What goes up must come down: Cái gì lên cao ắt sẽ xuống thấp (ám chỉ sự thay đổi, đặc biệt là vận may).
- Go down a storm: cực kỳ thành công, gây ấn tượng mạnh.
- Her performance went down a storm with the audience. (Màn trình diễn của cô ấy đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.)