goad

/goud/
Học thuật
Thân thiện
goad

The coach used a goad to encourage the hesitant horse forward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gậy nhọn: Một cây gậy đầu nhọn, thường được dùng để thúc hoặc điều khiển gia súc (như trâu, ).
    • Điều kích thích, sự thúc giục: Một yếu tố (vật chất hoặc tinh thần) thúc đẩy ai đó hành động, thường theo hướng gây khó chịu hoặc áp lực.
    • Điều dằn vặt, nỗi day dứt: Một cảm giác hoặc suy nghĩ liên tục làm phiền, khiến người ta cảm thấy khổ sở.
  2. Ngoại động từ:

    • Thúc (bằng gậy nhọn): Dùng một cây gậy nhọn để chọc hoặc thúc cho con vật (thường gia súc) di chuyển.
    • Kích thích, thúc giục: Khiến ai đó hành động, thường bằng cách liên tục gây áp lực, phê bình hoặc châm chọc.
    • Trêu tức, làm phát cáu; dằn vặt: Hành động hoặc lời nói khiến ai đó tức giận hoặc cảm thấy day dứt, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer used a goad to guide the oxen. (Người nông dân dùng một cây gậy nhọn để dẫn những con .)
    • Fear of failure can be a powerful goad to try harder. (Nỗi sợ thất bại có thể một động lực mạnh mẽ thúc giục ta cố gắng hơn.)
    • The memory of his mistake was a constant goad to his conscience. (Ký ức về sai lầm của anh ta một nỗi day dứt triền miên trong lương tâm.)
  • Ngoại động từ:

    • He goaded the stubborn donkey forward. (Anh ta thúc con lừa bướng bỉnh tiến lên.)
    • The coach goaded the team into giving their best performance. (Huấn luyện viên thúc giục đội thi đấu hết mình.)
    • Stop goading your brother; you're making him angry. (Đừng trêu tức em trai con nữa; con đang làm tức giận đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to goad someone into (doing) something": thúc giục/khích ai làm việc (thường việc họ không muốn làm hoặc việc thiếu suy nghĩ).

    • His rivals goaded him into making a reckless decision. (Đối thủ của anh ta đã thúc giục anh ta đưa ra một quyết định liều lĩnh.)
  • "to goad someone on": liên tục thúc giục, cổ ai đó tiếp tục (theo cả nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).

    • The crowd's cheers goaded the runners on to the finish line. (Tiếng cổ của đám đông thúc giục các vận động viên chạy về đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Goading (danh động từ/ danh từ): hành động thúc giục, châm chọc.
    • His constant goading finally led to an argument. (Việc anh ta liên tục châm chọc cuối cùng đã dẫn đến một cuộc cãi vã.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: prod (cây thúc, sự thúc giục), spur (cái thúc, động lực), incentive (động cơ khuyến khích), stimulus (tác nhân kích thích).
  • Động từ: prod (thúc, chọc), spur (thúc đẩy), urge (thúc giục), provoke (khiêu khích, chọc tức), incite (xúi giục), needle (châm chọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Goad into: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Goad on: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "goad" một cách cố định.)

goad

The coach used a goad to encourage the hesitant horse forward.

danh từ
  1. gậy nhọn (để thúc trâu bò...)
  2. cái kích thích, điều thúc giục
  3. điều dằn vặt, điều rầy khổ
ngoại động từ
  1. thúc (trâu, ) bằng gậy nhọn
  2. kích thích, thúc giục
    • to goad somebody into doing something
      thúc giục ai làm việc
  3. trêu tức, làm phát cáu; dằn vặt, rầy khổ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "goad"

Từ có nhắc đến "goad"