goal

Không tìm thấy từ "goal"

Words Mentioning "goal"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Khung thành, gôn : Trong thể thao, đây là cấu trúc (thường gồm hai cột dọc và một xà ngang) mà người chơi phải đưa bóng hoặc puck vào để ghi điểm. Bàn thắng, điểm : Hành động đưa bóng vào khung thành đối phương, hoặc điểm số được ghi từ hành động đó. Mục tiêu, mục đích : Một kết quả hoặc trạng thái mà một người hoặc tổ chức cố gắng đạt được trong tương lai. Ví dụ sử dụng Da...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Thể thao) Thủ thành, thủ môn : Người chơi trong một đội bóng có nhiệm vụ chính là bảo vệ khung thành, ngăn không cho đối phương ghi bàn. Ví dụ sử dụng Danh từ : Le goal de l'équipe de France a réalisé un arrêt décisif. (Thủ thành của đội tuyển Pháp đã thực hiện một pha cản phá quyết định.) Il rêve de devenir goal professionnel. (Cậu ấy mơ ước trở thành một thủ mô...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The object of a player's or team's attack in various sports : In games like soccer, hockey, or football, the goal is the structure (often consisting of posts and a crossbar or net) into or through which the ball or puck must be sent to score points. A point scored in a game : The act of successfully sending the ball or puck into the goal, or the point awarded for this action....

See full definition →