goose
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Con ngỗng : Một loài chim nước có cổ dài, thường lớn hơn vịt, có thể sống hoang dã hoặc được nuôi trong gia đình. Thịt ngỗng : Phần thịt của con ngỗng, được dùng làm thức ăn. (Tiếng lóng) Người ngốc nghếch, khờ dại : Một cách gọi thân mật hoặc chế giễu để chỉ một người khờ khạo, ngớ ngẩn. Động từ : (Thông tục) Thúc đẩy, kích thích : Hành động thúc giục hoặc tăng tốc một cái...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A type of waterfowl : A goose is a web-footed, long-necked, typically gregarious bird, often larger and less aquatic than a duck. Geese are known for their migratory habits. The flesh of this bird as food : Goose refers to the meat from this bird, which can be from domestic or wild varieties. A foolish or incompetent person (slang) : Informally, a goose can mean a silly, stupi...
See full definition →