grab
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Động từ : Chộp, túm lấy, vồ lấy, tóm lấy : Hành động nắm lấy một vật gì đó một cách đột ngột, nhanh chóng và thường mạnh mẽ bằng tay. Chiếm đoạt, tước đoạt : Hành động lấy đi một thứ gì đó một cách bất hợp pháp, phi đạo đức hoặc cơ hội. Thu hút, lôi cuốn (sự chú ý, trí tưởng tượng) : Làm cho ai đó chú ý hoặc bị cuốn hút ngay lập tức. Danh từ : Cái chộp, sự túm lấy, sự vồ lấy : Hành đ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The act of seizing something suddenly with the hand : A quick, often forceful, attempt to take hold of an object. A mechanical device for gripping : A mechanical part, like a bucket on a crane, designed to seize and hold materials. Verb : To seize suddenly or quickly : To take hold of something abruptly, often with the hand. To capture attention or imagination : To attract and...
See full definition →