graffiti

Không tìm thấy từ "graffiti"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (số nhiều: graffiti) : Hình vẽ hoặc chữ viết (thường là bằng sơn xịt hoặc bút) được vẽ, viết hoặc khắc trái phép trên tường, phương tiện giao thông công cộng hoặc các bề mặt công cộng khác. Đây là nghĩa phổ biến và hiện đại nhất, thường liên quan đến văn hóa đường phố. (Nghệ thuật) Một hình thức nghệ thuật đường phố hoặc biểu đạt xã hội. Trong bối cảnh này, "graffiti" có thể...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực (số nhiều) : Hình vẽ lên tường, câu đề lên tường : Chỉ những hình vẽ, chữ viết hoặc biểu tượng được vẽ, viết hoặc khắc một cách bất hợp pháp hoặc không được phép lên các bề mặt công cộng như tường, tàu điện ngầm, cầu, v.v. Ví dụ sử dụng Danh từ : Les graffiti sur ce mur sont très artistiques. (Những hình vẽ lên tường trên bức tường này rất nghệ thuật.) La police che...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun (uncountable, or plural graffiti ) 1. Writing or drawings scribbled, scratched, or sprayed illicitly on a wall or other surface in a public place. - This is the most common modern usage, referring to images or lettering applied to surfaces, often associated with urban environments and sometimes considered vandalism or a form of street art. 2. (Archaeology/History) Inscriptions o...

See full definition →