great go

/'greit'gou/
Học thuật
Thân thiện
great go

A student prepares for the great go in their study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ thi tốt nghiệptài văn chương (tại trường Đại học Cambridge): "great go" một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ kỳ thi tốt nghiệp cấp bằng Cử nhân Văn chương (Bachelor of Arts) tại Đại học Cambridge, Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is preparing for his great go next term. (Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệptài văn chương của mình vào học kỳ tới.)
    • Passing the great go was a significant achievement for students in the 19th century. (Vượt qua kỳ thi "great go" một thành tựu quan trọng đối với sinh viên vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về truyền thống giáo dục cổ điển của Anh. không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Final examinations: các kỳ thi cuối khóa, kỳ thi tốt nghiệp (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Tripos: tên gọi hệ thống các kỳ thi lấy bằng cử nhân tại Đại học Cambridge, thay thế cho thuật ngữ "great go" trong sử dụng hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Degree examination: kỳ thi cấp bằng.
  • Final exams: các kỳ thi cuối cùng.
Lưu ý
  • "Great go" một thuật ngữ cụ thể, chuyên biệt tính lịch sử. Người học cần phân biệt nghĩa này với các cụm từ thông thường khác chứa từ "great". Cụm từ này không phải một thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
great go

A student prepares for the great go in their study.

danh từ
  1. kỳ thi tốt nghiệptài văn chương (tại trường đại học Căm-brít)