green linnet

/'gri:nfintʃ/ Cách viết khác : (green_linnet) /'gri:n'linit/
Học thuật
Thân thiện
green linnet

A green linnet perches on a blossoming branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sẻ lục: Một loài chim nhỏ thuộc họ sẻ, thường bộ lông màu xanh lục hoặc vàng lục. Đây tên gọi thông thường cho một số loài chim họa mi hoặc sẻ màu lục, đặc biệt phổ biếnchâu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a green linnet singing in the hedgerow. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim sẻ lục đang hót trong hàng rào cây.)
    • The green linnet is known for its vibrant plumage. (Chim sẻ lục được biết đến với bộ lông sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as cheerful as a green linnet": vui vẻ, hân hoan như một chú chim sẻ lục (thành ngữ so sánh hiếm gặp, mô tả sự vui tươi).
    • After hearing the good news, she was as cheerful as a green linnet. (Sau khi nghe tin vui, ấy vui tươi như một chú chim sẻ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Linnet (n): chim sẻ đồng, một loài chim họ sẻ khác, thường màu nâu.
  • Greenfinch (n): chim sẻ lục (tên gọi khác, đồng nghĩa chính xác với 'green linnet').
Từ đồng nghĩa
  • Greenfinch: chim sẻ lục (tên gọi khoa học phổ biến hơn).
  • European greenfinch: chim sẻ lục châu Âu (tên gọi cụ thể cho loài ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "green linnet". Tuy nhiên, chim linnet nói chung đôi khi xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca để tượng trưng cho sự tự do tiếng hót vui tươi.
green linnet

A green linnet perches on a blossoming branch.

danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ lục