green meat
/'gri:nmi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rau cỏ, thực vật xanh: "green meat" là một cách diễn đạt ẩn dụ, dùng để chỉ rau cỏ hoặc các loại thực vật xanh có thể ăn được, như thể chúng là "thịt" (nguồn dinh dưỡng chính) cho một số loài động vật hoặc trong một số ngữ cảnh ăn uống đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer feeds his cattle with green meat from the fields. (Người nông dân cho gia súc ăn rau cỏ từ các cánh đồng.)
- For a vegetarian, green meat is the main source of nutrition. (Đối với một người ăn chay, rau cỏ là nguồn dinh dưỡng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Green meat" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc chế độ ăn uống đặc biệt (như ăn chay) để nhấn mạnh vai trò thay thế của rau cỏ cho thịt động vật.
- In sustainable farming, green meat is essential for livestock. (Trong chăn nuôi bền vững, rau cỏ là thiết yếu cho vật nuôi.)
Biến thể và từ gần giống
Greens (n): rau xanh (nói chung).
- Eat your greens for good health. (Hãy ăn rau xanh để có sức khỏe tốt.)
Vegetation (n): thảm thực vật.
- The deer graze on the lush vegetation. (Những con nai gặm cỏ trên thảm thực vật tươi tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Fodder: thức ăn gia súc (thường là cỏ khô, ngũ cốc).
- Forage: thức ăn cho vật nuôi (thường là cỏ tươi, cây cỏ tìm được khi chăn thả).
Lưu ý
- "Green meat" không phải là một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Cụm từ này chủ yếu được dùng như một cách nói ví von hoặc trong các ngữ cảnh chuyên biệt. Trong hầu hết các trường hợp, "vegetables" (rau củ) hoặc "greens" (rau xanh) là những từ thông dụng hơn.