dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
green
Words Mentioning "green"
bãi cỏ
bánh chay
bánh chưng
bánh mật
bánh nếp
bánh tày
bánh tét
bật đèn xanh
bấy
bích
biếc
cánh cam
chanh cốm
chập chững
chát
choẹt
có
cốm
cỏ sâu róm
đến hay
đèn xanh
gầm ghì
giẻ cùi
Hà Nội
kỷ niệm
lá mạ
lục
mốc
nạt
ngái
non
non nớt
phân xanh
quýt
rì
xanh
xanh lá cây
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...