gross
Từ gần giống
Words Containing "gross"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Tổng, toàn bộ : Chỉ số lượng hoặc giá trị trước khi trừ đi bất kỳ khoản khấu trừ nào. Thô tục, tục tĩu : Chỉ điều gì đó thiếu tinh tế, thô lỗ hoặc gây khó chịu về mặt đạo đức. Hiển nhiên, trắng trợn : Chỉ điều gì đó rõ ràng, không thể chối cãi và thường theo hướng tiêu cực. Béo phì, phì nộm : Mô tả một người hoặc động vật quá béo, quá khổ. Thô, không tinh : Chỉ sự thiếu tin...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Conspicuously and outrageously bad or reprehensible : Used to describe something that is shockingly and obviously wrong, offensive, or immoral. Conspicuously and tastelessly indecent : Refers to something that is vulgar, coarse, or offensive in a very obvious way. Without qualification; used as an intensifier : Used informally, often pejoratively, to mean complete, utter,...
See full definition →