grotesque

Không tìm thấy từ "grotesque"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Lố bịch, kỳ cục, kỳ quái : Mô tả điều gì đó có vẻ ngoài hoặc tính chất kỳ dị, méo mó, gây sốc hoặc buồn cười vì sự kỳ lạ và không tự nhiên của nó. Dị dạng, quái dị : Mô tả hình dạng hoặc đặc điểm bị biến dạng một cách đáng sợ hoặc khó chịu, vượt ra ngoài chuẩn mực bình thường. Danh từ : Vật kỳ cục, hình thù kỳ quái : Một người, vật hoặc hình ảnh có đặc điểm kỳ dị, lố bịch....

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ : Lố lăng, lố bịch, kỳ quặc : Dùng để mô tả một cái gì đó có vẻ ngoài, hình dáng hoặc tính chất kỳ dị, quái lạ đến mức gây cười hoặc khó chịu, thường do sự phóng đại hoặc kết hợp không tự nhiên. Kỳ cục, quái dị : Trong nghệ thuật, đặc biệt là kiến trúc, dùng để chỉ phong cách trang trí với những hình thù kỳ lạ, thường là sự pha trộn giữa con người, động vật và thực vật. Danh...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Ludicrously odd, fantastic, or unnatural : Describes something that is absurdly strange, bizarre, or fanciful in a way that is often unsettling or comical. Distorted and unnatural in shape or size; abnormal and hideous : Refers to something that is twisted, misshapen, or monstrous in appearance, evoking a sense of ugliness or disgust. Noun : A style of art or an artistic...

See full definition →