ground swell

/'graundswel/
Học thuật
Thân thiện
ground swell

A ground swell lifts the small boat on the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóng đáy, sóng cồn: những con sóng biển lớn, dài mạnh được tạo ra bởi gió xa bờ hoặc bởi một cơn bão từ xa. Những con sóng này di chuyển vào vùng nước nông thường dấu hiệu của thời tiết xấu sắp tới.
    • Làn sóng (ý kiến, cảm xúc): Một sự thay đổi hoặc gia tăng mạnh mẽ rộng khắp trong dư luận hoặc cảm xúc công chúng, thường xảy ra một cách tự phát không sự lãnh đạo rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - sóng biển):

    • The surfers waited for the perfect ground swell. (Những người lướt sóng chờ đợi con sóng cồn hoàn hảo.)
    • A ground swell warned the fishermen of the approaching storm. (Một con sóng đáy cảnh báo ngư dân về cơn bão đang đến.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - làn sóng ý kiến):

    • There is a ground swell of support for environmental policies. ( một làn sóng ủng hộ cho các chính sách môi trường.)
    • The political campaign was driven by a ground swell of public anger. (Chiến dịch chính trị được thúc đẩy bởi một làn sóng phẫn nộ của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a ground swell": (nghĩa bóng) tận dụng hoặc đi theo một làn sóng thay đổi mạnh mẽ trong xã hội.
    • The new leader successfully rode the ground swell of economic optimism. (Vị lãnh đạo mới đã thành công khi đi theo làn sóng lạc quan về kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Swell (danh từ): Sự dâng lên, sóng cồn. (Có thể dùng độc lập, nhưng "ground swell" nhấn mạnh nguồn gốc từ xa sức mạnh của sóng).
  • Wave (danh từ): Sóng. (Từ chung chung hơn).
  • Tidal wave (danh từ): Sóng thần. (Mạnh hơn cụ thể hơn "ground swell").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Ocean swell, long wave.
  • Nghĩa bóng: Upsurge, surge, groundswell (viết liền), wave of opinion, rising tide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "ground swell")

Thành ngữ liên quan
  • A rising tide lifts all boats: Một thủy triều dâng sẽ nâng tất cả thuyền. (Thành ngữ này ý nghĩa tương tự với "ground swell" ở nghĩa bóng, chỉ một sự thay đổi tích cực mang lại lợi ích chung).
ground swell

A ground swell lifts the small boat on the open sea.

danh từ
  1. sông đáy