hôtel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khách sạn: Một cơ sở kinh doanh cung cấp chỗ ở ngắn hạn, thường có các phòng cho thuê và các dịch vụ khác cho khách du lịch.
- Sở, tòa (nhà): Một tòa nhà lớn, thường mang tính chất công cộng hoặc chính thức, là trụ sở của một cơ quan, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "khách sạn":
- Nous avons réservé une chambre dans un hôtel trois étoiles. (Chúng tôi đã đặt một phòng trong một khách sạn ba sao.)
- L'hôtel dispose d'une piscine et d'un restaurant. (Khách sạn có một hồ bơi và một nhà hàng.)
Nghĩa "sở, tòa nhà":
- L'hôtel de ville de Paris est un bâtiment magnifique. (Tòa thị chính Paris là một tòa nhà tuyệt đẹp.)
- Il se rend à l'hôtel des impôts pour régler ses taxes. (Anh ấy đến sở thuế để thanh toán các khoản thuế của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hôtel particulier": biệt thự, dinh thự (thường ở thành phố, của một gia đình giàu có).
- Ce quartier est connu pour ses nombreux hôtels particuliers du XVIIIe siècle. (Khu phố này nổi tiếng với nhiều dinh thự từ thế kỷ 18.)
"Hôtel-Dieu": bệnh viện (tên gọi lịch sử cho các bệnh viện lớn, thường gần nhà thờ).
- L'Hôtel-Dieu de Paris est l'un des plus anciens hôpitaux de la capitale. (Bệnh viện Hôtel-Dieu Paris là một trong những bệnh viện lâu đời nhất của thủ đô.)
Biến thể và từ liên quan
Hôtelier / Hôtelière (danh từ): chủ khách sạn, người quản lý khách sạn.
- L'hôtelière nous a accueillis très chaleureusement. (Bà chủ khách sạn đã tiếp đón chúng tôi rất nồng nhiệt.)
Hôtellerie (danh từ giống cái): ngành khách sạn, nghề kinh doanh khách sạn.
- Il étudie l'hôtellerie et la restauration. (Anh ấy học ngành khách sạn và nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
Nghĩa "khách sạn":
- Auberge: quán trọ, nhà trọ (thường nhỏ và ở nông thôn).
- Pension: nhà trọ (thường có cung cấp bữa ăn).
Nghĩa "sở, tòa nhà":
- Bâtiment: tòa nhà.
- Palais: cung điện, dinh thự (thường lớn và tráng lệ).
Thành ngữ liên quan
"Loger à l'hôtel": ở khách sạn.
- Pendant ses voyages d'affaires, il loge toujours à l'hôtel. (Trong các chuyến công tác, anh ấy luôn luôn ở khách sạn.)
"Hôtel des ventes": nhà đấu giá.
- Ce tableau sera mis aux enchères à l'hôtel des ventes. (Bức tranh này sẽ được đưa ra đấu giá tại nhà đấu giá.)
danh từ giống đực
- khách sạn
- Chambre d'hôtelphòng khách sạn
- sở, tòa
- Hôtel des Postessở bưu điện
- Hôtel d'un ambassadeurtòa đại sứ
- Hôtel de villetòa thị sảnh