Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
Showing
1
to
48
of
48
results found for:
hằng
An Khang
Bình Khang
chang chang
Chang Tây
Chùa Hang
Đáy giếng thang lầu
đáy giếng thang lầu
đầu thang
hang
Hang trống còn vời tiếng chân
hở hang
Kê Khang
khang an
khang cát
khang cường
khang khác
khang khảng
khang kháng
khang kiện
khang ninh
khang trang
khương thang
kiện khang
lang thang
leo thang
nhang
phang
phó thang
ruộng bậc thang
tàn nhang
tao khang
Tao Khang
tao khang
Tân Khang
Thạch Thang
thang
thang gác
thang máy
thang mây
thang thang
thênh thang
thuốc thang
Tôn Khang
Trần Quốc Khang
Vĩnh Khang
Xạ Phang
Xuân Khang
Yên Khang
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: