Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 48 of 48 results found for: hằng
An Khang Bình Khang chang chang Chang Tây
Chùa Hang Đáy giếng thang lầu đáy giếng thang lầu đầu thang
hang Hang trống còn vời tiếng chân hở hang Kê Khang
khang an khang cát khang cường khang khác
khang khảng khang kháng khang kiện khang ninh
khang trang khương thang kiện khang lang thang
leo thang nhang phang phó thang
ruộng bậc thang tàn nhang tao khang Tao Khang
tao khang Tân Khang Thạch Thang thang
thang gác thang máy thang mây thang thang
thênh thang thuốc thang Tôn Khang Trần Quốc Khang
Vĩnh Khang Xạ Phang Xuân Khang Yên Khang


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt