Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
Showing
1
to
85
of
85
results found for:
hằng
hằng
hằng hà sa số
cung Quảng, ả Hằng
Chị Hằng
Hằng Nga
Gương Nga
Hằng Nga giáng thế
nhật ký
thường dùng
sinh hoạt
Hằng Nga cung quảng
khảo khóa
thượng điền
Hằng Thuỷ
luân thường
nguyệt san
báo
tạp hóa
nguyệt liễm
kinh nguyệt
tố nga
hằng số
gạo tẻ
hội hè
lớp học
gương nga
lợi tức
tuế cống
nước máy
nhu yếu phẩm
chu cấp
nhật dụng
năm năm
nhật báo
ăn tiêu
nước nôi
súng kíp
sở nguyện
vô số
hầu hạ
nội trợ
thường niên
phỉ phong
đạo hằng
lúa mì
sở cầu
hiềm nghi
nhật động
nhôm
nhật tụng
thanh khí
thường ngày
quốc khánh
di trú
thường vụ
biệt hiệu
âm điệu
học phí
mía
đắc chí
bạn học
đi làm
nga
bắt rễ
nhân cách
phát thanh
lịch thiên văn
bán nguyệt san
sùi sụt
tầm thường
sự vụ
gương
những
giới hạn
ru
nghề
khuyết
tầm
Từ Dũ
Gương vỡ lại lành
việc
bát
nằm
Lê Công Kiều
làm
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: