Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 85 of 85 results found for: hằng
hằng hằng hà sa số cung Quảng, ả Hằng Chị Hằng
Hằng Nga Gương Nga Hằng Nga giáng thế nhật ký
thường dùng sinh hoạt Hằng Nga cung quảng khảo khóa
thượng điền Hằng Thuỷ luân thường nguyệt san
báo tạp hóa nguyệt liễm kinh nguyệt
tố nga hằng số gạo tẻ hội hè
lớp học gương nga lợi tức tuế cống
nước máy nhu yếu phẩm chu cấp nhật dụng
năm năm nhật báo ăn tiêu nước nôi
súng kíp sở nguyện vô số hầu hạ
nội trợ thường niên phỉ phong đạo hằng
lúa mì sở cầu hiềm nghi nhật động
nhôm nhật tụng thanh khí thường ngày
quốc khánh di trú thường vụ biệt hiệu
âm điệu học phí mía đắc chí
bạn học đi làm nga bắt rễ
nhân cách phát thanh lịch thiên văn bán nguyệt san
sùi sụt tầm thường sự vụ gương
những giới hạn ru nghề
khuyết tầm Từ Dũ Gương vỡ lại lành
việc bát nằm Lê Công Kiều
làm


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt