h

/eitʃ/
Học thuật
Thân thiện
h

Une note de musique est écrite sur la portée avec la lettre h.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Si (nốt nhạc): Trong âm nhạc, "h" là ký hiệu cho nốt Si theo hệ thốngâm phổ biếnmột số nước như Đức.
    • Hydro (nguyên tố hóa học): Trong hóa học, "H" là ký hiệu hóa học của nguyên tố hydro.
    • Henri (đơn vị điện cảm): Trong vậthọc, "H" là ký hiệu của đơn vị đo điện cảm, henri.
    • Giờ (đơn vị thời gian): Trong khoa đo lường, "h" là ký hiệu viết tắt của đơn vị giờ (từ "heure").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette mélodie se termine sur un h. (Giai điệu này kết thúc trên nốt Si.)
    • La molécule d'eau est composée d'oxygène et d'hydrogène (H). (Phân tử nước được cấu tạo từ oxy hydro (H).)
    • L'inductance de cette bobine est de 2 H. (Độ tự cảm của cuộn dây này là 2 henri.)
    • Le trajet dure 3 h. (Hành trình kéo dài 3 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l'heure H": giờ G, thời điểm quyết định hoặc bắt đầu một sự kiện quan trọng.
    • Tout est prêt pour l'heure H. (Mọi thứ đã sẵn sàng cho giờ G.)
Biến thể từ gần giống
  • Heure (n.f): giờ, thời gian.
    • Quelle heure est-il ? (Bây giờmấy giờ?)
Từ đồng nghĩa
  • Heure: giờ (cho nghĩahiệu thời gian).
  • Hydrogène: hydro (cho nghĩa nguyên tố hóa học).
  • Si: nốt Si (cho nghĩa âm nhạc).
h

Une note de musique est écrite sur la portée avec la lettre h.

danh từ giống đực
  1. h
  2. (H) (nhạc) si (Đức)
  3. (H) - (hóa học) hydro (ký hiệu)
  4. (H) - (vậthọc) henri (ký hiệu)
  5. (khoa đo lường) giờ (ký hiệu)
    • l'heure H
      xem heure