h
/eitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Si (nốt nhạc): Trong âm nhạc, "h" là ký hiệu cho nốt Si theo hệ thống ký âm phổ biến ở một số nước như Đức.
- Hydro (nguyên tố hóa học): Trong hóa học, "H" là ký hiệu hóa học của nguyên tố hydro.
- Henri (đơn vị điện cảm): Trong vật lý học, "H" là ký hiệu của đơn vị đo điện cảm, henri.
- Giờ (đơn vị thời gian): Trong khoa đo lường, "h" là ký hiệu viết tắt của đơn vị giờ (từ "heure").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette mélodie se termine sur un h. (Giai điệu này kết thúc trên nốt Si.)
- La molécule d'eau est composée d'oxygène et d'hydrogène (H). (Phân tử nước được cấu tạo từ oxy và hydro (H).)
- L'inductance de cette bobine est de 2 H. (Độ tự cảm của cuộn dây này là 2 henri.)
- Le trajet dure 3 h. (Hành trình kéo dài 3 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "l'heure H": giờ G, thời điểm quyết định hoặc bắt đầu một sự kiện quan trọng.
- Tout est prêt pour l'heure H. (Mọi thứ đã sẵn sàng cho giờ G.)
Biến thể và từ gần giống
- Heure (n.f): giờ, thời gian.
- Quelle heure est-il ? (Bây giờ là mấy giờ?)
Từ đồng nghĩa
- Heure: giờ (cho nghĩa ký hiệu thời gian).
- Hydrogène: hydro (cho nghĩa nguyên tố hóa học).
- Si: nốt Si (cho nghĩa âm nhạc).
danh từ giống đực
- h
- (H) (nhạc) si (Đức)
- (H) - (hóa học) hydro (ký hiệu)
- (H) - (vật lý học) henri (ký hiệu)
- (khoa đo lường) giờ (ký hiệu)
- l'heure Hxem heure