haggle
/'hægl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Mặc cả, trả giá: Hành động thương lượng, tranh luận về giá cả hoặc điều khoản của một thỏa thuận, thường để đạt được mức giá thấp hơn hoặc điều kiện có lợi hơn.
- Tranh cãi, cãi cọ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Tranh luận một cách gay gắt hoặc dai dẳng về một vấn đề.
Danh từ:
- Sự mặc cả, cuộc thương lượng: Quá trình hoặc hành động mặc cả.
- Sự tranh cãi: Một cuộc tranh cãi, cãi vã.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Tourists often haggle with vendors at the local market. (Du khách thường mặc cả với các tiểu thương ở chợ địa phương.)
- They spent an hour haggling over the final price of the car. (Họ đã dành một giờ để mặc cả về giá cuối cùng của chiếc xe.)
- The two sides are still haggling over the details of the contract. (Hai bên vẫn đang tranh cãi về các chi tiết của hợp đồng.)
Danh từ:
- After a long haggle, we agreed on a price. (Sau một hồi mặc cả dài, chúng tôi đã thống nhất được một mức giá.)
- The discussion turned into a pointless haggle. (Cuộc thảo luận biến thành một cuộc cãi vã vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to haggle over/about something": mặc cả, tranh cãi về cái gì đó.
- It's not worth haggling over such a small amount. (Không đáng để mặc cả về một khoản nhỏ như vậy.)
- "to haggle with someone": mặc cả với ai đó.
- She's good at haggling with suppliers to get the best deal. (Cô ấy rất giỏi mặc cả với các nhà cung cấp để có được thỏa thuận tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Haggler (n): người mặc cả, người hay trả giá.
- He's a tough haggler. (Anh ta là một tay mặc cả cứng cỏi.)
- Haggling (n): hành động mặc cả (danh động từ).
- I hate the haggling that happens in some shops. (Tôi ghét việc mặc cả xảy ra ở một số cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Bargain (v): mặc cả.
- Negotiate (v): đàm phán, thương lượng (mang tính trang trọng hơn).
- Wrangle (v): tranh cãi, cãi nhau (thường gay gắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "over" hoặc "with" như đã nêu ở phần Cách sử dụng nâng cao.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "haggle".)
danh từ
- sự mặc cả
- sự tranh cãi, sự cãi nhau
nội động từ
- mặc cả
- tranh cãi, cãi nhau