halètement

Học thuật
Thân thiện
halètement

Le chien montre son halètement après avoir couru.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thở hổn hển; tiếng thở hổn hển: Chỉ trạng thái hoặc âm thanh thở gấp, ngắt quãng, khó nhọc do mệt mỏi, gắng sức hoặc bệnh tật.
    • Sự phì phò; tiếng phì phò: Chỉ âm thanh đều đặn, mạnh mẽ nhịp điệu phát ra từ một động cơ hoặc máy móc lớn khi hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entendait son halètement après la course. (Người ta có thể nghe thấy tiếng thở hổn hển của anh ấy sau cuộc đua.)
    • L'halètement du chien montrait qu'il avait très chaud. (Tiếng thở hổn hển của con chó cho thấy đang rất nóng.)
    • L'halètement régulier de la vieille machine remplissait l'atelier. (Tiếng phì phò đều đặn của cỗ máy làm đầy căn xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à l'halètement": ở trong tình trạng thở hổn hển, kiệt sức.

    • Les coureurs étaient à l'halètement en franchissant la ligne d'arrivée. (Các vận động viên chạy đang thở hổn hển khi vượt qua vạch đích.)
  • "dans un dernier halètement": trong hơi thở cuối cùng, sắp kết thúc (nghĩa bóng).

    • La vieille usine a produit sa dernière pièce dans un dernier halètement. (Nhà máy đã sản xuất chi tiết cuối cùng trong hơi thở cuối cùng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Haleter (động từ): thở hổn hển, thở dốc.

    • Le chien haletait de soif. (Con chó thở hổn hển khát.)
  • Essoufflement (danh từ giống đực): sự hụt hơi, sự thở dốc (thường do gắng sức).

  • Souffle court (cụm danh từ): hơi thở ngắn, khó thở.
Từ đồng nghĩa
  • Essoufflement: sự hụt hơi, thở dốc.
  • Respiration saccadée: hơi thở ngắt quãng.
  • Râle (trong một số ngữ cảnh): tiếng thở khò khè.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "haleter").

Thành ngữ liên quan
  • Courir jusqu'à l'halètement: chạy đến mức thở hổn hển.
    • Il a couru jusqu'à l'halètement pour attraper le bus. (Anh ấy đã chạy đến mức thở hổn hển để bắt kịp xe buýt.)
halètement

Le chien montre son halètement après avoir couru.

danh từ giống đực
  1. sự thở hổn hển; tiếng thở hổn hển
    • Halètement d'un chien
      tiếng thở hổn hển của con chó
  2. sự phì phò; tiếng phì phò
    • Halètement d'une locomotive
      tiếng phì phò của đầu máy xe lửa