halo

Không tìm thấy từ "halo"

Words Mentioning "halo"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Quầng sáng, vòng sáng : Một vòng tròn ánh sáng, thường được nhìn thấy xung quanh Mặt Trời, Mặt Trăng hoặc các nguồn sáng khác. Hào quang : Một vòng tròn ánh sáng hoặc vầng sáng được vẽ hoặc tưởng tượng xung quanh đầu của một nhân vật linh thiêng hoặc cao quý (như các vị thánh, thiên thần) trong nghệ thuật tôn giáo, biểu tượng cho sự thánh thiện, vinh quang hoặc sự tôn kính....

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Quầng sáng : Một vòng tròn sáng, thường được miêu tả xung quanh một nguồn sáng như mặt trời, mặt trăng, hoặc trong nghệ thuật tôn giáo xung quanh đầu của các vị thánh. Quầng (trong y học) : Một vòng sáng hoặc đổi màu có thể nhìn thấy xung quanh một nguồn sáng, đôi khi là triệu chứng của một số vấn đề về mắt. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Un halo lumineux entou...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A circle of light around the sun or moon : A luminous ring or disk often seen surrounding celestial bodies, caused by the refraction or reflection of light by ice crystals in the atmosphere. A ring of light depicted around the head of a saint or holy figure : A symbolic representation of holiness, glory, or enlightenment in religious art. A toroidal shape or ring : Any circula...

See full definition →