Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 58 of 58 results found for: hang
hang Chùa Hang Vĩnh Yên Hang trống còn vời tiếng chân
ả Lý Thượng Nông Thượng Lâm Thanh Tương
Sinh Long Thượng Giáp Giấc Hoè dế
Thuý Loa Yên Hoa Xuân Lập Sơn Phú
Vũ Huyệt rí rách huếch khiếp
sâu thẳm sào huyệt đi bộ
hom hỏm Côn Lôn hoắm trống hổng
ngách tủa hở hang ngõ hẻm
động đào Trùng Khánh chọc dòm
sơn cốc Tô Vũ lách tách hẻm
hanh thông Cao Bằng thăm thẳm lỗ
hầm thạch nhũ chuột cửa
hút Thử Thủ dòng Bố Trạch
Cúc Phương Quỷ Cốc Tử móc động
cùng Hoàng Thúc Kháng


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt