harbor

Không tìm thấy từ "harbor"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Bến cảng, hải cảng : Một vùng nước được bảo vệ tự nhiên hoặc nhân tạo, nơi tàu thuyền có thể neo đậu để tránh bão, bốc dỡ hàng hóa hoặc sửa chữa. Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn : Một nơi an toàn, cung cấp sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn. Động từ : Chứa chấp, che giấu : Cung cấp nơi trú ẩn hoặc bảo vệ cho ai đó (thường là người đang bị truy nã hoặc điều gì đó không nên có). N...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sheltered body of water where ships can anchor safely : A harbor is a protected coastal area that provides calm waters for vessels to dock, load, or unload. A place of refuge, comfort, or security : Figuratively, a harbor can be any place or situation that offers safety and protection. Verb : To give shelter or refuge to : To harbor someone or something is to provide a safe...

See full definition →