hard
Words Containing "hard"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Cứng, rắn : Chỉ tính chất vật lý của một vật, không dễ uốn cong, bẻ gãy hoặc biến dạng. Khó khăn, gian khổ : Chỉ một việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức lực hoặc trí tuệ để thực hiện hoặc hiểu được. Nghiêm khắc, khắc nghiệt : Chỉ thái độ, hành vi hoặc điều kiện không khoan nhượng, gay gắt. Mạnh, nặng : Chỉ cường độ cao của một hành động hoặc trạng thái. Rõ ràng, không thể chối c...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Firm, solid, and resistant to pressure : Not easily broken, bent, or pierced. Difficult to do or understand : Requiring a lot of physical or mental effort. Severe, harsh, or strict : Unpleasant, demanding, or showing no sympathy. Strong or intense : Having great force, degree, or alcoholic content. Based on clear facts or evidence : Real and undeniable. (Of water) Contain...
See full definition →