Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
harum-scarum
/'heərəm'skeərəm/
Jump to user comments
tính từ
  • liều lĩnh, khinh suất
danh từ
  • người liều lĩnh, người khinh suất
Comments and discussion on the word "harum-scarum"