hatch
/hætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cửa sập, cửa hầm: Một tấm ván hoặc cửa có thể mở ra, thường nằm trên sàn nhà hoặc boong tàu, dẫn đến một không gian bên dưới.
- Sự nở trứng: Quá trình một con non (chim, cá, bò sát) phá vỡ vỏ trứng để chui ra ngoài.
- Ổ trứng ấp: Tập hợp trứng được ấp cùng một lúc.
Ngoại động từ:
- Làm cho nở, ấp trứng: Hành động giữ cho trứng ấm áp (thường do chim mẹ hoặc trong máy ấp) để phôi phát triển và nở.
- Âm mưu, vạch kế hoạch kỹ lưỡng: Suy nghĩ và lập kế hoạch một cách bí mật, thường cho một mục đích không tốt.
Nội động từ:
- Nở ra: Hành động của con non (từ trứng) chui ra khỏi vỏ trứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He lifted the hatch to go down into the cellar. (Anh ấy mở cửa sập để xuống hầm.)
- The hatch of the chicks will occur in about 21 days. (Sự nở của gà con sẽ xảy ra trong khoảng 21 ngày nữa.)
Ngoại động từ:
- The hen hatches her eggs by sitting on them. (Gà mẹ ấp trứng bằng cách nằm lên trên chúng.)
- The thieves hatched a plan to rob the bank. (Những tên trộm đã âm mưu một kế hoạch để cướp ngân hàng.)
Nội động từ:
- The turtle eggs hatched last night. (Trứng rùa đã nở tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Under hatches": Ở dưới hầm tàu; (nghĩa bóng) trong tình trạng bị giam giữ hoặc khó khăn.
- The cargo was stored under hatches. (Hàng hóa được cất giữ dưới hầm tàu.)
"To hatch a plot/scheme": Dựng lên một âm mưu, một kế hoạch xảo quyệt.
- The villain hatched a scheme to take over the company. (Kẻ phản diện đã dựng lên một âm mưu để chiếm đoạt công ty.)
Biến thể và từ liên quan
Hatchback (n): Kiểu ô tô có cửa sau mở lên cao cùng với kính chắn sau.
- They bought a small hatchback for city driving. (Họ mua một chiếc xe hatchback nhỏ để chạy trong thành phố.)
Hatchling (n): Con non mới nở từ trứng.
- The hatchlings followed their mother to the sea. (Những chú rùa con mới nở đi theo mẹ chúng xuống biển.)
Hatchway (n): Lối đi, khoảng mở có cửa sập.
- The sailors climbed up through the hatchway. (Các thủy thủ trèo lên qua lối cửa sập.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cửa sập): Trapdoor, opening.
- Động từ (ấp trứng): Incubate, brood.
- Động từ (âm mưu): Devise, concoct, plot.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Hatch out: Nở ra (thường dùng cho côn trùng hoặc động vật nhỏ).
- The caterpillars hatched out after two weeks. (Những con sâu bướm đã nở ra sau hai tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "Don't count your chickens before they hatch" (Thành ngữ tương đương: "Chưa đỗ ông Nghè đã đe hàng tổng"): Đừng quá tin vào thành công khi kết quả chưa chắc chắn.
- I know you're excited about the job offer, but don't count your chickens before they hatch. (Anh biết em hào hứng với lời mời làm việc, nhưng đừng vội mừng trước khi mọi thứ chắc chắn.)
danh từ
- cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ)
- under hatchesđể dưới hầm tàu, giam trong hầm tàu
- cửa cống, cửa đập nước
- (nghĩa bóng) sự chết
- (nghĩa bóng) sự đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng
danh từ
- sự nở (trứng)
- sự ấp trứng
- ổ chim con mới nở
- ổ trứng ấp
Idioms
- hatches, catches, matches, dispachesmục sinh tử giá thú (trên báo)
ngoại động từ
- làm nở trứng
- ấp (trứng)
- ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định (âm mưu...)
nội động từ
- nở (trứng, gà con)
Idioms
- to count one's chickens before they are hatched(tục ngữ) (xem) chicken
danh từ
- nét chải, đường gạch bóng (trên hình vẽ)
ngoại động từ
- tô nét chải, gạch đường bóng (trên hình vẽ)