hazard

Không tìm thấy từ "hazard"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Mối nguy hiểm, mối nguy cơ : Một nguồn hoặc tình huống có khả năng gây ra tổn hại, thiệt hại hoặc rủi ro. Sự may rủi, sự tình cờ : Hiện tượng không thể đoán trước, dựa vào cơ hội hoặc vận may. Động từ : Liều, mạo hiểm : Thực hiện một hành động mà biết rằng có thể gặp nguy hiểm hoặc thất bại. Đánh bạo (nêu ra) : Dám đưa ra (một ý kiến, nhận xét) một cách thận trọng hoặc khi...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A source of danger; a risk : A "hazard" is something that could potentially cause harm, loss, or misfortune. An obstacle : In specific contexts like golf, a "hazard" is a physical feature on the course (like a sand bunker or water) that presents a difficulty. Chance, luck : An older or more formal meaning referring to an unpredictable event or phenomenon. Verb : To risk or ven...

See full definition →