heinously

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tàn ác, độc ác khủng khiếp: "heinously" mô tả hành động được thực hiện một cách cực kỳ xấu xa, tàn bạo, hoặc ghê tởm, thường gây ra sự phẫn nộ kinh hoàng sâu sắc.
    • Một cách ghê tởm, đáng khinh: Từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng sự phản cảm của hành vi, thường liên quan đến tội ác hoặc hành độngnhân đạo.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The child was heinously murdered. (Đứa trẻ đã bị sát hại một cách tàn ác khủng khiếp.)
    • The dictator heinously oppressed his people for decades. (Tên độc tài đã đàn áp người dân của mình một cách độc ác khủng khiếp trong nhiều thập kỷ.)
    • They heinously betrayed their closest friends for personal gain. (Họ đã phản bội những người bạn thân nhất của mình một cách ghê tởm lợi ích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act heinously": hành động một cách tàn bạo.

    • The soldiers acted heinously by torturing prisoners. (Những người lính đã hành động một cách tàn bạo bằng cách tra tấn nhân.)
  • "heinously evil": cực kỳ xấu xa.

    • The villain in the story was portrayed as heinously evil. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện được miêu tả cực kỳ xấu xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Heinous (tính từ): tàn ác, ghê tởm.

    • The crime was considered heinous. (Tội ác đó được coi ghê tởm.)
  • Heinousness (danh từ): tính chất tàn ác, ghê tởm.

    • The heinousness of the act shocked the entire nation. (Sự tàn ác của hành động đó đã gây sốc cho toàn quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Monstrously: một cách quái dị, tàn bạo.
  • Outrageously: một cách phẫn nộ, quá đáng.
  • Viciously: một cách hung dữ, độc ác.
  • Abominably: một cách đáng ghê tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heinously", đây trạng từ mô tả cách thức hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • A heinous crime: một tội ác tày trời.
    • The murder was a heinous crime that deserved the harshest punishment. (Vụ giết người một tội ác tày trời đáng bị trừng phạt nặng nhất.)

Từ gần giống