helping

/'helpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
helping

A child takes a small helping of vegetables from a serving bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thức ăn: Một lượng thức ăn cụ thể được phục vụ cho một người trong một bữa ăn.
    • Sự giúp đỡ: Hành động hỗ trợ hoặc viện trợ cho ai đó (nghĩa này ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phần thức ăn):
    • Would you like another helping of rice? (Bạn muốn thêm một phần cơm nữa không?)
    • She served generous helpings of stew to everyone. ( ấy phục vụ những phần hầm hào phóng cho mọi người.)
    • I only had a small helping of salad. (Tôi chỉ ăn một phần salad nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "second helping": phần thức ăn thêm, phần ăn lấy lần thứ hai.
    • The food was so delicious that he asked for a second helping. (Thức ăn ngon đến mức anh ấy đã xin thêm một phần nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Help (động từ): giúp đỡ.
  • Helper (danh từ): người giúp đỡ, người phụ tá.
  • Helpful (tính từ): hữu ích, hay giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Portion (danh từ): phần, khẩu phần.
  • Serving (danh từ): phần ăn được phục vụ.
  • Plateful (danh từ): một đĩa đầy (thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ "helping" với tư cách danh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "helping")

helping

A child takes a small helping of vegetables from a serving bowl.

danh từ
  1. sự giúp đỡ
  2. phần thức ăn đưa mời
    • second helping
      phần thức ăn đưa mời lần thứ hai; phần thức ăn lấy lần thứ hai

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "helping"