Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
hercules
/'hə:kjuli:z/
Jump to user comments
danh từ
  • (thần thoại,thần học) thần Ec-cun (thần thoại Hy-lạp)
  • người khoẻ
Related words
Comments and discussion on the word "hercules"