hideously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách gớm ghiếc, một cách xấu xa khủng khiếp: "hideously" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra theo một cách vô cùng xấu xí, đáng sợ hoặc ghê tởm. - Một cách tàn khốc, khủng khiếp: Trong ngữ cảnh mở rộng, từ này còn ám chỉ mức độ cực kỳ tồi tệ, khó chịu hoặc gây sốc.
Ví dụ sử dụng
- (Khuôn mặt của cô ấy bị biến dạng một cách gớm ghiếc sau tai nạn.)
- (Tòa nhà xấu xí một cách khủng khiếp, không có chút cảm quan thiết kế nào.)
- (Anh ta cư xử một cách tàn khốc với đồng nghiệp, xúc phạm họ mà không có lý do.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hideously deformed": bị biến dạng một cách ghê rợn.
- The sculpture was hideously deformed, resembling a nightmare. (Bức tượng bị biến dạng một cách ghê rợn, giống như một cơn ác mộng.)
- "hideously expensive": đắt đỏ một cách khủng khiếp.
- The hotel was hideously expensive, costing more than a month's salary. (Khách sạn đắt đỏ một cách khủng khiếp, tốn hơn cả tháng lương.)
- "hideously wrong": sai lầm một cách thảm hại.
- His plan went hideously wrong, causing chaos everywhere. (Kế hoạch của anh ta sai lầm một cách thảm hại, gây hỗn loạn khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hideous (tính từ): gớm ghiếc, xấu xí.
- The monster was hideous and terrifying. (Con quái vật gớm ghiếc và đáng sợ.)
- Hideousness (danh từ): sự gớm ghiếc, tính chất xấu xí.
- The hideousness of the crime shocked the entire community. (Sự gớm ghiếc của tội ác đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Horribly: một cách khủng khiếp.
- He was horribly injured in the accident. (Anh ta bị thương một cách khủng khiếp trong vụ tai nạn.)
- Monstrously: một cách quái dị, tàn nhẫn.
- The dictator ruled monstrously, oppressing his people. (Nhà độc tài cai trị một cách tàn nhẫn, áp bức người dân.)
- Uglily: một cách xấu xí (ít phổ biến hơn).
- The painting was uglily colored, clashing with everything. (Bức tranh được tô màu xấu xí, đối chọi với mọi thứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hideously". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như "look" (trông), "sound" (nghe), "behave" (cư xử) để nhấn mạnh mức độ.
Thành ngữ liên quan
- "Hideously ugly": xấu xí đến mức khủng khiếp (thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu thẩm mỹ).
- That dress is hideously ugly; I can't believe she wore it. (Cái váy đó xấu xí đến mức khủng khiếp; tôi không thể tin cô ấy đã mặc nó.)