hippocampus
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ (Động vật học) : Cá ngựa : Một loài cá biển nhỏ, có đầu giống đầu ngựa, thân dài và cong, đuôi có thể cuộn lại để bám. Con đực có túi ấp trứng. Danh từ (Giải phẫu học, Thần kinh học) : Hồi hải mã : Một cấu trúc nằm sâu trong thùy thái dương của não, có hình dáng cong giống con cá ngựa. Đây là một phần của hệ viền, đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành ký ức dài hạn và...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A seahorse : A small marine fish of the genus Hippocampus , characterized by a horse-like head, a prehensile tail, and bony plates covering its body. A neural structure : A complex, curved structure within the brain, located in the medial temporal lobe and resembling a seahorse in shape. It is a major component of the limbic system and is critically involved in the formation o...
See full definition →